vệ đà giáo

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tôn giáo cổ xưa của Ấn Độ: "vệ đà giáo" một tôn giáo nguồn gốc từ các bộ kinh Vệ Đà (Vedas), xuất hiện khoảng 1500-500 năm trước Công nguyên. Đây nền tảng của Ấn Độ giáo sau này, bao gồm các nghi lễ thờ cúng thần linh tự nhiên, tế lễ các bài tụng ca.
    • Hệ thống tín ngưỡng dựa trên kinh Vệ Đà: "vệ đà giáo" chỉ toàn bộ niềm tin, thực hành tôn giáo văn hóa được xây dựng xung quanh bốn bộ kinh Vệ Đà (Rig Vệ Đà, Sama Vệ Đà, Yajur Vệ Đà, Atharva Vệ Đà).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vệ đà giáo một trong những tôn giáo lâu đời nhất trên thế giới. (Vệ đà giáo lịch sử tồn tại hàng nghìn năm.)
    • Các nghi lễ của vệ đà giáo thường được thực hiện bởi các tu sĩ La Môn. (Những người La Môn chủ trì các nghi thức tế lễ trong vệ đà giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vệ đà giáo hậu kỳ": giai đoạn phát triển muộn hơn của vệ đà giáo, chuyển dần sang Ấn Độ giáo.

    • Vệ đà giáo hậu kỳ đã bắt đầu xuất hiện các khái niệm về luân hồi nghiệp báo. (Giai đoạn cuối của vệ đà giáo đặt nền móng cho triết lý Ấn Độ giáo.)
  • "kinh văn vệ đà giáo": các tác phẩm thánh thư thuộc vệ đà giáo.

    • Kinh văn vệ đà giáo được truyền miệng qua nhiều thế hệ trước khi được ghi chép lại. (Các bài tụng ca nghi lễ được lưu giữ bằng truyền khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vệ Đà (danh từ): bộ kinh cổ của Ấn Độ, cơ sở của vệ đà giáo.

    • Kinh Vệ Đà chứa đựng nhiều bài ca tụng thần linh. (Vệ Đà tập hợp các thánh ca tôn giáo.)
  • Ấn Độ giáo (danh từ): tôn giáo phát triển từ vệ đà giáo, thêm các yếu tố thờ thần Brahma, Vishnu, Shiva.

    • Ấn Độ giáo kế thừa nhiều nghi lễ từ vệ đà giáo. (Ấn Độ giáo sự tiếp nối của vệ đà giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Đạo Vệ Đà: tên gọi khác của vệ đà giáo.
  • Tôn giáo Vệ Đà: cụm từ mô tả vệ đà giáo như một hệ thống tín ngưỡng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "vệ đà giáo" thuật ngữ học thuật, ít xuất hiện trong thành ngữ thông thường. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • Nghiên cứu vệ đà giáo giúp hiểu sâu về văn hóa Ấn Độ cổ đại. (Việc tìm hiểu vệ đà giáo mở ra tri thức về nền văn minh sông Ấn.)